Giữ như giữ mả tổ

Direct English translation

Guard it as one guards the ancestral grave.

Equivalent English version

Guard something like the apple of one's eye

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc giữ gìn, bảo vệ một cách hết sức cẩn thận, chặt chẽ kỹ lưỡng, không để ai xâm phạm hay đụng chạm đến. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quý trọng hoặc cảnh giác rất cao đối với một người, vật hay việc nào đó.
English explanation
This refers to protecting or keeping something with extreme care and vigilance, not allowing anyone to touch or interfere with it. It is used to emphasize a very high degree of protectiveness, caution, or possessiveness.